attorney general
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ trưởng Tư pháp: "attorney general" là chức vụ đứng đầu Bộ Tư pháp và là viên chức thực thi pháp luật cao nhất của một quốc gia hoặc tiểu bang (thường dùng trong hệ thống pháp luật Hoa Kỳ và một số nước theo hệ thống common law).
- Chức vụ Bộ trưởng Tư pháp: Cũng có thể chỉ vị trí hoặc chức danh này trong chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ trưởng Tư pháp chịu trách nhiệm giám sát các vụ truy tố liên bang.)
- (Bộ trưởng Tư pháp tiểu bang đã đệ đơn kiện công ty đó.)
- (Edmund Randolph là Bộ trưởng Tư pháp đầu tiên của Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The post of attorney general was created in 1789": Chức vụ Bộ trưởng Tư pháp được thành lập vào năm 1789.
- "The attorney general is the chief law officer": Bộ trưởng Tư pháp là viên chức pháp luật cao nhất.
- Trong một số ngữ cảnh, "attorney general" có thể được dùng để chỉ người đứng đầu cơ quan pháp lý của một tiểu bang hoặc lãnh thổ.
Biến thể và từ gần giống
- Attorney generals (danh từ số nhiều): Các Bộ trưởng Tư pháp (dạng số nhiều thông thường, mặc dù một số phong cách viết dùng "attorneys general").
- Deputy attorney general (danh từ): Thứ trưởng Bộ Tư pháp.
- Solicitor general (danh từ): Luật sư biện hộ chính (một chức vụ khác trong hệ thống tư pháp, thường dưới quyền attorney general).
Từ đồng nghĩa
- Chief law officer: Viên chức pháp luật cao nhất.
- Minister of justice: Bộ trưởng Tư pháp (thuật ngữ tương đương trong các nước khác, nhưng thường không hoàn toàn giống chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "attorney general", nhưng có thể dùng các động từ đi kèm: - To appoint an attorney general: Bổ nhiệm một Bộ trưởng Tư pháp. - The president appointed a new attorney general. (Tổng thống đã bổ nhiệm một Bộ trưởng Tư pháp mới.) - To serve as attorney general: Giữ chức Bộ trưởng Tư pháp. - She served as attorney general for five years. (Bà ấy đã giữ chức Bộ trưởng Tư pháp trong năm năm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "attorney general", nhưng có cụm từ mang tính chính trị: - "The people's attorney": Luật sư của nhân dân (một cách nói ẩn dụ về vai trò của attorney general trong việc bảo vệ công lý).